베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cổ phiếu thưởng" (1)
cổ phiếu thưởng

영어
명사bonus stock
관련 단어 "cổ phiếu thưởng" (1)
định giá cổ phiếu thường của công ty

영어
명사valuation of a company's common stock
표현 "cổ phiếu thưởng" (0)
표현이 없습니다.
